100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản – Bài 25: Bus (Xe buýt)

Xe buýt được coi là một trong những phương tiện giao thông an toàn hàng đầu: các nghiên cứu đã cho thấy trong các phương tiện giao thông, người đi xe máy chịu tác động của ô nhiễm không khí nặng nhất và ít ảnh hưởng nhất là xe buýt.

Vậy hôm nay trong chuỗi 100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản của Enmota English Center, chúng ta cùng tìm hiểu về chủ đề Xe bus nhé!

100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 25: Bus (Xe buýt)

1. Từ vựng Tiếng Anh về chủ đề Xe bus

Cùng học 34 từ vựng thông dụng về chủ đề Xe bus dưới đây cùng Enmota English Center nào:

Stt

Từ vựng

Nghĩa

1 Bus Xe buýt
2 Bus driver Người lái xe buýt
3 Bus fare Phí xe buýt
4 Bus journey Lộ trình xe buýt
5 Bus lane Làn đường của xe buýt
6 Bus station Ben xe buýt
7 Bus stop Điểm dừng xe buýt
8 Coach Xe khách
9 Coach station Bến xe khách
10 Conductor Nhân viên bán vé
11 Double decker bus Xe buýt hai tầng
12 Inspector Thanh tra
13 Luggage rack Giá để hành lý
14 Night bus Xe buýt đêm
15 Penalty fare Phí phạt
16 Request stop Điểm dừng theo yêu cầu
17 Route Lộ trình
18 Seat Chỗ ngồi
19 Seat number Số ghế ngồi
20 Signal Tín hiệu
21 Terminus Bến cuối
22 The next stop Điểm dừng kế tiếp
23 Ticket barrier Rào chắn thu vé
24 Ticket collector Nhân viên thu vé
25 Ticket inspector Thanh tra vé (soát vé)
26 Ticket office Quầy bán vé (booking office)
27 Timetable Lịch tàu xe
28 To catch a bus Bắt xe buýt
29 To get off the bus Xuống xe
30 To get on the bus Lên xe
31 To miss a bus Lỡ xe
32 Travelcard Vé ngày
33 Tunnel Đường hầm
34 Waiting room Phòng chờ
      Xem thêm:

100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản – Bài 7: Traffic (phương tiện giao thông)

2. Các mẫu Tiếng Anh câu giao tiếp trên xe bus

100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 25: Bus (Xe buýt)

  • Let’s take the bus : Bọn mình đi xe buýt đi
  • Is this the first time you’ve taken the airport bus? : Đây là lần đầu tiên bạn đi xe buýt sân bay phải không?
  • When does the first bus to the airport run? : Khi nào chuyến xe buýt đầu tiên tới sân bay khởi hành?
  • Don’t worry, I’ll call you when your stop is coming: Đừng lo, khi nào đến điểm dừng tôi sẽ bảo bạn.
  • The third stop after this is your position: Sau điểm dừng này là đến điểm bạn xuống đấy.
  • Do you mind if I sit here?: Tôi có thể ngồi đây được không?
  • Can you let me know where to get off?: Anh có thể cho tôi biết điểm dừng xe được không?
  • Can you tell me where I can catch the number 18 bus, please? Làm ơn chỉ cho tôi chỗ bắt xe buýt số 18
  • How often do the buses run? : Xe buýt bao lâu có 1 chuyến?
  • The bus runs about every 5 minutes. : Xe buýt chạy 5 phút 1 chuyến
  • Is there where I can catch a bus to the Enmota English Center? : Tôi có thể bắt xe buýt tới Trung tâm Tiếng Anh Enmota English Center ở đây được không?
  • How many stops before Enmota English Center? : Còn bao nhiêu điểm dừng nữa mới đến Trung tâm Tiếng Anh Enmota English Center?
  • Does this bus go to the Enmota English Center? : Xe này đến Trung tâm Tiếng Anh Enmota English Center chứ?
  • It’s your stop. : Bạn xuống đây nhé.
  • How do you feel in this bus?: Bạn cảm thấy thế nào khi ở trên xe buýt này?

Bài học về chủ đề Xe bus trong chuỗi 100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản của chúng ta hôm nay kết thúc tại đây. Nếu có bất kỳ khó khăn hay thắc mắc gì trong quá trình học tập, bạn có thể gửi mail về địa chỉ enmotaenglishcenter@gmail.com để được giải đáp thắc mắc. Hoặc bạn cũng có thể tham dự Buổi chia sẻ phương pháp học Tiếng Anh miễn phí do Enmota English Center tổ chức hàng tháng để được hỗ trợ trực tiếp.