100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản – Bài 24: Party (bữa tiệc)

Chắc chắn ai trong chúng ta cùng thích tham dự “party” vì đây là những giờ phút vui vẻ ăn uống, vui chơi bên bạn bè, người thân.

Hôm nay Enmota English Center sẽ cùng các bạn tìm hiểu về chủ đề “Party” trong chuỗi 100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản nhé!

100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 24: Party (bữa tiệc)

1. Từ vựng Tiếng Anh về chủ đề tiệc tùng

STT

Từ vựng

Nghĩa

1 After party Tiệc kết thúc sự kiện
2 Balloon Bóng bay
3 Banner Tấm băng rôn
4 Barbecue party Tiệc nướng ngoài trời
5 Birthday party Tiệc sinh nhật
6 Bouquet Bó hoa
7 Cake Bánh ngọt
8 Candle Nến
9 Candy Kẹo
10 Caterer Người, nhà cung cấp dịch vụ ăn uống tại bữa tiệc
11 Christmas party Tiệc Giáng sinh
12 Confetti Pháo giấy, pháo trang kim
13 Cookie Bánh quy
14 Costume Trang phục hóa trang
15 Cupcake Bánh ngọt nhỏ
16 Decoration Đồ trang trí
17 Entertainer Người làm trò tiêu khiển tại bữa tiệc
18 Fancy dress party Tiệc hóa trang
19 Gift Quà
20 Goody bag Túi bánh kẹo tặng cho trẻ em tại bữa tiệc
21 Guest Khách mời
22 Halloween party Tiệc Halloween
23 Housewarming Tiệc nhà mới
24 Invitation  Giấy mời
25 Paper plate Đĩa giấy
26 Party hat Mũ dự tiệc
27 Party host Người chủ tổ chức bữa tiệc
28 Receptionist Lễ tân đón khách
29 Ribbon Ruy băng
30 Sparkler Pháo sáng
31 Thank you note Thư cảm ơn
32 To attend a party Tham dự bữa tiệc
33 To cancel a party Hủy bữa tiệc
34 To celebrate Mừng, kỷ niệm
35 To hold a party Tổ chức bữa tiệc
36 To invite Mời tham dự
37 To join Tham dự
38 To throw a party Tổ chức bữa tiệc
39 To toast Nâng ly chúc mừng
40 To unwrap Bóc quà
41 To wrap Gói quà
42 Venue Địa điểm tổ chức tiệc
43 Wedding party Tiệc đám cưới
44 Wrapping paper Giấy gói quà
    1. Xem thêm:

Luyện nghe Tiếng Anh bài 19: A Housewarming Party

2. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi dự tiệc

100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 24: Party (bữa tiệc)

Khi tham gia một bữa tiệc, hãy tham khảo một số mẫu câu dưới đây nhé!

  • Thank you for inviting me.

(Cảm ơn anh vì đã mời tôi).

  • It was very kind of you to invite us.

(Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi).

  • This is for you. I hope you like it.

(Đây là cho anh. Tôi hi vọng anh thích nó).

  • Mind if I sit here?

(Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không)

  • Can I sit here with you?

(Tôi có thể ngồi đây với bạn không?)

  • Could you introduce me to Miss Ngan?

(Anh có thể giới thiệu tôi với Ngân không?)

  • Do you enjoy this kind of party?

(Em có thích loại tiệc như thế này không?)

  • Today, the party is very crowded.

(Buổi tiệc hôm nay rất đông người).

  • I’m so happy to host this dinner party

(Tôi rất hạnh phúc khi tổ chức bữa tiệc tối nay)

  • This is the most beautiful parties I’ve ever seen in my life.

(Đây là bữa tiệc đẹp nhất mà tôi từng thấy trong đời).

  • This is the best party I have ever taken part.

(Đây là bữa tiệc tuyệt nhất mà tôi đã từng tham dự).

  • I hope you enjoy the party.

(Tôi hi vọng các bạn thích buổi tiệc này).

  • I wish to extend our warm welcome to the friends to Vietnam.

(Xin hoan nghênh các anh đến với Việt Nam).

  • Please yourself at home.

(Xin cứ tự nhiên như ở nhà).

  • Ladies and gentlemen, good evening. The party would start soon. Please get yourself sitted.

(Chào buổi tối quý ông và quý bà. Bữa tiệc sắp bắt đầu. Xin ổn định chỗ ngồi).

  • This concludes the opening ceremony.

(Nghi lễ khai mạc kết thúc tại đây).

  • Wish you the very best of luck in your job, good health and a happy family.

(Chúc ông nhiều may mắn trong công việc, sức khỏe dồi dào và gia đình hạnh phúc).

  • His parties are always fun.

Bữa tiệc của anh ấy luôn vui vẻ

  • We had a lot of fun at his party.

Chúng tôi đã rất vui vẻ ở bữa tiệc của anh ấy.

Chúc các bạn hè này được tham dự những bữa tiệc trên bờ biển thật sôi động, náo nhiệt. Hẹn gặp lại các bạn trong chủ đề tiếp theo của chuỗi 100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản!