100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản – Bài 23: Movie (Phim ảnh)

Các bạn có biết HBO (Home Box Office), kênh truyền hình của Mỹ chuyên chiếu phim, thể thao và thời sự, luôn có những hợp đồng phân phối quyền phim của các hãng nổi tiếng nhất thế giới? Bạn có thích xem phim? Nếu có thì hôm nay cùng Enmota English Center tìm hiểu các từ vựng về chủ đề phim ảnh trong chuỗi 100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản nhé!

100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 23: Movie (Phim ảnh)

1. Từ vựng Tiếng Anh chủ đề phim ảnh

Hãy làm phong phú vốn từ về phim ảnh của các bạn qua bảng 72 từ vựng dưới đây nào!

STT

Từ vựng

Nghĩa

1 3D glasses Kính 3d
2 Combo Một nhóm các sản phẩm, khi mua chung được giảm giá
3 Coming soon Sắp phát hành
4 Curtain Bức màn
5 Movie poster Áp phích quảng cáo phim
6 ​ New release Phim mới ra
7 Now showing Phim đang chiếu
8 ​ Photo booth Bốt chụp ảnh
9 ​ Popcorn Bắp rang/Bỏng ngô
10 ​ Row Hàng ghế
11 ​ Screen Màn hình
12 ​ Seat Chỗ ngồi
13 ​ Soft drink Nước ngọt
14 ​Box-office Quầy bán vé
15 ​Opening day Ngày công chiếu
16 ​Show time Giờ chiếu
17 Action films Phim hành động
18 Adventure films Phim phiêu lưu
19 Background Bối cảnh
20 Book a ticket Đặt vé
21 Box office Quầy vé (Bật mí
22 Cameraman Người quay phim
23 Cartoon Phim hoạt hình
24 Cast Dàn diễn viên
25 Celebrities Những người nổi tiếng
26 Character Nhân vật
27 Cinema Rạp chiếu phim
28 Cinematographer Người chịu trách nhiệm về hình ảnh
29 Comedy films Phim hài
30 Costumes Trang phục
31 Couple seat Ghế đôi
32 Crime & gangster films Phim hình sự
33 Director Đạo diễn
34 Director Đạo diễn
35 Documentary movie Phim tài liệu
36 Drama films Phim tâm lí
37 Entertainment Giải trí, hãng phim
38 Epics / hisorical films Phim lịch sử
39 Extras Diễn viên quần chúng không có lời thoại
40 Film buff Người am hiểu về phim ảnh
41 Film critic Người bình luận phim
42 Film premiere Buổi công chiếu phim
43 Film review Bài bình luận phim
44 Film review Bình luận về phim
45 Film-goer Người rất hay đi xem phim ở rạp
46 Horror films Phim kinh dị
47 Lead role/ main role Vai chính
48 Main actor/actress Nam/nữ diễn diên chính
49 Masterpiece Kiệt tác
50 Minor character Vai nhỏ
51 Movie maker Nhà làm phim
52 Movie poster Áp phích quảng cáo phim
53 Movie star Ngôi sao, minh tinh màn bạc
54 Mucicals (dance) films Phim ca nhạc
55 New release Phim mới ra
56 Oscar-winning Dành giải oscar
57 Plot Cốt truyện, kịch bản
58 Premiere Buổi công chiếu đầu tiên
59 Producer Nhà sản xuất phim
60 Red carpet Thảm đỏ
61 Romance movie Phim tâm lý tình cảm
62 Science fiction films Phim khoa học viễn tưởng
63 Screen Màn ảnh, màn hình
64 Scriptwriter Nhà biên kịch
65 Sitcom movie Phim hài dài tập
66 Special effects Kỹ xảo điện ảnh
67 Supporting role Vai phụ
68 Ticket
69 Tragedy movie Phim bi kịch
70 Trailer Đoạn giới thiệu phim
71 War (Anti-war) Films Phim về chiến tranh
72 Westerns films Phim miền Tây

Xem thêm: 4 bước để “lên đỉnh” Tiếng Anh qua phim hiệu quả nhất

2. Các mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp khi đi xem phim

100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài 23: Movie (Phim ảnh)

  • What’s this film about?

Phim này có nội dung về cái gì?

  • Have you seen it?

Bạn đã xem phim này chưa?

  • it’s  thriller/ comedy/ romantic comedy /horror / documentary/ an animation/ war/ science fiction… film

Đây là bộ phim ly kỳ/hài/ hài lãng mạn/kinh dị/ tài liệu/ hoạt hình/chiến tranh/khoa học viễn tưởng…

  • It’s with Vietnam subtitles

Phim này có phụ đề tiếng Việt

  • It’s just been released

Nó mới được công chiếu

  • Do we need to book?

Chúng tôi có cần phải đặt trước không?

  • What tickets do you have available?

Các anh/chị có loại vé nào?

  • I’d like five tickets, please

Tôi muốn mua năm vé

  • I’m sorry, it’s fully booked

Tôi rất tiếc, đã kín chỗ rồi

  • Sorry, we’ve got nothing left

Rất tiếc, chúng tôi không còn vé

  • How much are they?

Những vé này bao nhiêu tiền

  • Is there a discount for students?

Có giảm giá cho sinh viên không?

  • Do you want anything to drink?

Cậu có muốn uống gì không?

  • Where do you want to sit?

Cậu muốn ngồi đâu?

  • Near the back

Gần đằng sau

  • Near the front

Gần đằng trước

  • In the middle

Ở giữa

  • What did you think?

Bạn nghĩ thế nào?

  • I enjoyed it

Tớ thích nó

  • I thought it was rubbish

Tớ nghĩ nó thật nhảm nhí

  • It had a good plot

Phim có nội dung hay

  • The plot was quite complex

Nội dung phức tạp quá

  • It’s the most interesting film I’ve ever seen

Đó là bộ phim hay nhất mà tôi đã từng xem.

  • It was a touching movie

Đó là bộ phim cảm động

  • He is one of the greatest actors in Việt Nam

Anh ấy là 1 trong những diễn viên nam xuất sắc nhất ở Việt Nam

Vậy là chủ đề hôm nay của chúng ta đã kết thúc rồi. Enmota English Center chúc các bạn một cuối tuần vui vẻ, nhấm nháp bắp rang bơ bên người thân và xem những bộ phim yêu thích!

Hẹn gặp lại các bạn trong chủ đề tiếp theo của chuỗi 100 bài Tiếng Anh giao tiếp cơ bản!

Xem thêm: 9 bộ phim cực hay “Cày” xong giỏi Tiếng Anh liền