Từ vựng Tiếng Anh về chủ đề bóng đá – Học Tiếng Anh cùng World Cup 2018

Không khí sôi động, cuồng nhiệt của World Cup đã tràn về khắp các ngõ ngách Việt Nam. Người hâm mộ nơi nơi tụ tập bàn bè, người thân cùng nhau thức đêm xem bóng đá.

Tuy nhiên, chúng ta biết rằng “học thì phải chơi” mà đã xem World Cup để nghỉ ngơi thì chúng ta phải giành thời gian ra để học. Vậy bây giờ hãy cùng Enmota English Center tìm hiểu ngay những Từ vựng Tiếng Anh về chủ đề bóng đá nhé!

Từ vựng Tiếng Ah về chủ đề bóng đá - Học Tiếng Anh cùng World Cup 2018

1. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến sân vận động bóng đá

STT Từ vựng Nghĩa
1 Bench Băng ghế dự bị
2 Capacity Sức chứa sân vận động (bao nhiêu khán giả)
3 Corner Flag Cờ cắm ở bốn góc sân
4 Goal Khung thành
5 Goal line Đường biên ngang
6 Ground Mặt sân
7 National Stadium Sân vận động quốc gia
8 Penalty area Vòng cấm địa
9 Pitch Sân thi đấu (được giới hạn bởi đường biên ngang và đường biên dọc)
10 Stand Khán đài
11 Touch line Đường biên dọc

2. Từ vựng tiếng Anh về cầu thủ bóng đá và trọng tài

STT Từ Vựng Nghĩa
1 Attacking Midfield Tiền Vệ Tấn Công
2 Centre Forward (Striker) Tiền Đạo Trung Tâm
3 Centre Midfield Tiền Vệ Trung Tâm
4 Centre­back Hậu Vệ Trung Tâm
5 Defensive Midfield Tiền Vệ Phòng Ngự
6 Left Back Hậu Vệ Trái
7 Left Midfield Tiền Vệ Cánh Trái
8 Left Wing­back Hậu Vệ Cánh Trái
9 Left Winger Tiền Đạo Cánh Trái
10 Right Back Hậu Vệ Phải
11 Right Midfield Tiền Vệ Cánh Phải
12 Right Wing­back Hậu Vệ Cánh Phải
13 Right Winger Tiền Đạo Cánh Phải
14 Second Striker Tiền Đạo Hộ Công
15 Sweeper Hậu Vệ Quét
16 Wing­back Hậu Vệ Cánh
17 Full Back Hậu Vệ Tự Do (Có Thể Chơi Hầu Hết Các Vị Trí Trong Hàng Phòng Ngự)
18 Goalkeeper, Goalie Thủ Môn
19 Injured Player Cầu Thủ Bị Thương
20 Linesman/Lineswoman Nam Trọng Tài Biên / Nữ Trọng Tài Biên
21 Referee Trọng Tài Chính
22 Scorer Cầu Thủ Ghi Bàn
23 Striker Tiền Đạo
24 Substitute Cầu Thủ Dự Bị
25 Wide Midfield Tiền Vệ Cánh
26 Winger Cầu Thủ Chạy Cánh

Xem thêm: 64 từ vựng Tiếng Anh về các môn thể thao

3. Từ vựng tiếng Anh về các chỉ số trong bóng đá

STT Từ vựng Nghĩa
1 Ball possession (%) Tỷ lệ kiểm soát bóng
2 Blocked shots Tổng số cú sút bị cản phá
3 Corners Tổng số quả phạt góc
4 Fouls Số lần phạm lỗi
5 Goals Số bàn thắng
6 Head to head statistics Thống kê lịch sử đối đầu
7 Passes Tổng số đường chuyền
8 Passing accuracy Tỷ lệ chuyền bóng chính xác
9 Red card Số thẻ đỏ
10 Saves Số pha cứu thua (của thủ môn)
11 Shots off target Tổng số cú sút ra ngoài khung thành
12 Shots on target / Shots on goal Tổng số cú sút trúng khung thành
13 Successful passes Số đường chuyền thành công
14 Total shots / Attempts on goal Tổng số cú sút
15 Yellow card Số thẻ vàng

4. Các từ vựng Tiếng Anh về chủ đề bóng đá khác

STT Từ vựng Nghĩa
1 A backheel Quả đánh gót
2 A corner Quả đá phạt góc
3 A draw Một trận hoà
4 A foul Lỗi
5 A free­kick Quả đá phạt
6 A goal difference Bàn thắng cách biệt
7 A goal­kick Quả phát bóng từ vạch 5m50
8 A header Quả đánh đầu
9 A penalty Quả phạt 11m
10 A penalty shoot­out Đá luân lưu
11 A throw­in Quả ném biên
12 An equaliser Bàn thắng san bằng tỉ số
13 An own goal Bàn đốt lưới nhà
14 Ball Bóng
15 Corner Phạt góc
16 Draw Một trận hòa
17 Equaliser Bàn thắng san bằng tỉ số
18 Extra time Hiệp phụ
19 First half Hiệp một
20 Fixture list Lịch thi đấu
21 Free-kick Quả đá phạt
22 Full­time Hết giờ
23 Goal-kick Quả phát bóng từ cạch 5m50
24 Goals Số bàn thắng
25 Half-time Thời gian nghỉ giữa hai hiệp
26 Header Cú đội đầu
27 Injury time Giờ cộng thêm do bóng chết
28 Kick Cú sút bóng, đá bóng
29 Net Lưới
30 Offside Việt vị
31 Passes Đường chuyền
32 Penalty area Khu vực phạt đền
33 Red card Số thẻ đỏ
34 Scoreboard Bảng tỉ số
35 Second half Hiệp hai
36 Shoot a goal Sút cầu môn
37 Shots on target/Shots on goal Tổng số cú sút trúng khung thành
38 Spectator Khán giả
39 Studs Đinh giày
40 The kick­off Quả giao bóng
41 Throw in Quả ném biên
42 Ticket tout Người bán vé chợ đen
43 Tie Trận đấu hòa
44 Total shots/Attempts on goal Tổng số cú sút
45 Whistle Còi
46 Yellow card Số thẻ vàng

Nếu đã “nạp” được những từ vựng Tiếng Anh về chủ đề bóng đá này rồi thì chúng ta lại tiếp tục đi xem World Cup thôi các bạn ơi 🙂

Hãy tiếp tục theo dõi Enmota English Center để cập nhật những bài học Tiếng Anh bổ ích khác nhé. Chúc các bạn học vui!