64 từ vựng Tiếng Anh về chủ đề vũ trụ

Vũ trụ luôn là chủ đề thú vị cho ai thích khám phá và những diều mới lạ.

Để có nhiều hơn những thông tin, những câu truyện hay về vũ trụ các bạn cần biết nhữ từ vựng Tiếng Anh về chủ đề vũ cơ bản. Những từ vựng này sẽ giúp các bạn đọc hiểu tốt hơn các bài báo, bài nghiêm cứu hay những video thú vị.

64 từ vựng Tiếng Anh về chủ đề vũ trụ

Xem thêm: 126 thuật ngữ Tiếng Anh môn địa lý

STT Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
1 Pareidolia (n)  Ảo giác
2 The Planets(n)  Các hành tinh
3 Sensor (n)  Cái cảm biến
4 Vacuum(n)  Chân không
5 Illuminated (v)  Chiếu sáng, rọi sáng
6 Big Dipper/constellation(n)  Chòm sao (chòm Đại Hùng)
7 Assess (v)  Đánh giá
8 Prerequisite (n)  Điều kiện tiên quyết
9 Rocket engine (n)  Động cơ tên lửa
10 Hypothesis(n)  Giả thuyết
11 The Solar System(n)  Hệ mặt trời
12 Embody(v)  Hiện thân, bao gồm
13 Gravitational (adj)  Hút, hấp dẫn
14 Self-contained(adj)  Khép kín độc lập
15 Airship(n)  Khí cầu
16 Blimp(n)  Khí cầu nhỏ
17 Atmospheric (adj)  Khí quyển
18 Aerospace (n)  Không gian vũ trụ
19 Microscope (n)  Kính hiển vi
20 Telescope (n)  Kính thiên văn
21 Moon(n)  Mặt trăng
22 Sun  Mặt trời
23 Superconducting magnet (n)  Nam châm siêu dẫn
24 Galaxy (n)  Ngân hà
25 Star(n)  Ngôi sao
26 Abductee (n)  Người bị bắt cóc
27 Alien (n)  Người ngoài hành tinh
28 Elemental (adj)  Nguyên tố
29 Lunar eclipse(v)  Nguyệt thực
30 Slolar eclipse(v)  Nhật thực
31 Intergalactic (adj)  Ở giữa những thiên hà
32 Crew(n)  Phi hành đoàn
33 Craft(n)  Phi thuyền
34 Radioactive (adj)  Phóng xạ
35 Spectroscopy(n)  Quang phổ học
36 Orbit (n)  Quỹ đạo
37 Launch(v)  Ra mắt, khai trương
38 Rover (n)  Rô bốt thám hiểm tự hành
39 Meteor(n)  Sao băng
40 Comet(n)  Sao chổi
41 Pluto(n)  Sao Diêm Vương
42 Neptune(n)  Sao Hải Vương
43 Mars  Sao Hỏa
44 Venus(n)  Sao Kim
45 Jupiter  Sao Mộc
46 Uranus(n)  Sao Thiên Vương
47 Saturn(n)  Sao Thổ
48 Mercury(n)  Sao thủy
49 Supernova (n)  Siêu tân tinh, sao băng
50 Immersion (n)  Sự chìm bóng (biến vào bóng của một hành tinh khác)
51 Transmutation (n)  Sự chuyển hóa, sự biến đổi
52 Spaceship (n)  Tàu vũ trụ
53 Flying saucer (n)  Tàu vũ trụ có hình dáng như cái đĩa; đĩa bay
54 Superficial (adj)  Thuộc bề mặt, trên bề mặt
55 Magnetic (adj)  Thuộc nam châm, có tính từ, (thuộc) từ
56 Lobe(n)  Thùy sáng
57 Jet(n)  Tia, dòng, luồng
58 Asteroid  Tiểu hành tinh
59 Earth  Trái đất
60 Inundate (v)  Tràn ngập
61 Satellite (n)  Vệ tinh nhân tạo
62 Cosmos(n)  Vũ trụ
63 Universe(n)  Vũ trụ
64 Quasar (n)   Chuẩn tinh (ở rất xa, giống một ngôi sao, là nguồn phát ra một bức xạ điện từ rất mạnh)