23 từ vựng Tiếng Anh về các đơn vị đo lường

23 từ vựng Tiếng Anh về các đơn vị đo lường

Xem thêm: 216 thuật ngữ Tiếng Anh môn Vật lý – Học Tiếng Anh cùng thời cấp 3 dữ dội

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 Acre Mẫu
3 Centilitre Centilit
4 Centimetre Centimet
5 Foot Phút
6 Gallon Ga-lông
7 Gram Gam
8 Hectare Héc-ta
9 Inch Inch
10 Kilo (viết tắt của kilogram) Cân/kg
11 Kilometre Kilomet
12 Litre Lít
13 Metre Mét
14 Mile Dặm
15 Millilitre Mililit
16 Millimetre Milimet
17 Ounce Ao-xơ
18 Pint Panh
19 Pound Pao
20 Stone Xtôn
21 Ton Tấn
22 Tonne Tấn
23 Yard Thước