Phần ngữ pháp trong thư viện chọn những điểm dễ nhầm và hay gặp khi giao tiếp. Dưới đây là cách hiểu ngắn gọn từng nhóm, kèm ví dụ do chúng tôi viết.
Các từ dễ lẫn
One, other, others, another, the other, the others. Another là “một cái khác nữa” (không xác định): “I need another pen.” The other dùng khi chỉ còn một đối tượng xác định: “One is red, the other is blue.” Others là “những cái khác” chưa xác định, còn the others là “những cái còn lại” đã xác định.
Sometime, sometimes, some time. Sometime là “vào lúc nào đó”: “Call me sometime.” Sometimes là “thỉnh thoảng”. Some time (hai từ) là “một khoảng thời gian”: “It took some time.”
Giới từ và cụm từ
Giới từ with diễn tả sự đi cùng (“with friends”), công cụ (“cut with a knife”) hoặc cách thức (“with care”). Các động từ rất thông dụng như make và keep tạo ra hàng chục cụm: make a decision, make sense, keep in touch, keep going. Nên học theo cụm thay vì từng nghĩa riêng lẻ.
Tiền tố và hậu tố
Tiền tố như un-, re-, dis- và hậu tố như -ness, -able, -ful giúp bạn đoán nghĩa từ mới. Ví dụ unhappy, rebuild, kindness. Khi nắm quy tắc, một từ gốc có thể mở rộng thành cả họ từ.
Đại từ nhân xưng
Có hai nhóm: đại từ làm chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) và đại từ làm tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them). Sai phổ biến là dùng “me” làm chủ ngữ trong câu ghép, như “Me and him went” thay vì “He and I went”.
Mệnh đề chỉ lý do, nhượng bộ và mục đích
- Lý do: dùng because, since, as. “Because it rained, we stayed in.”
- Nhượng bộ (tương phản): dùng although, though, even though. “Although it was late, we kept working.”
- Mục đích: dùng to + động từ nguyên mẫu, in order to, so that. “She saved money to travel.”
Cách luyện
Chọn một điểm ngữ pháp mỗi tuần, viết năm câu của riêng bạn và đọc to. Ngữ pháp sẽ ghi nhớ tốt hơn khi gắn với tình huống thật. Xem từ vựng theo chủ đề để bổ sung vốn từ cho câu.

