14 động từ theo sau bởi cả V-ing và To V gây “bối rối”

V-ing và To V là hai hình thái động từ rất phổ biến trong Tiếng Anh. V-ing và To V cũng là chủ điểm ngữ pháp rất hay có trong các bài thi Tiếng Anh.

Trong Tiếng Anh có một số động từ theo sau nó là cả V-ing và To V, với hai nghĩ hoàn toàn khác nhau gây “bối rối” cho các bạn khi sử dụng. Hôm nay Enmota English Center sẽ giúp các bạn phân biệt cách dùng của cách dùng của các động từ này với V-ing và To V một cách đơn giản nhất.

Let’s check it out!!!

14 động từ theo sau bởi cả V-ing và To V gây "bối rối"

1. STOP

Stop V-ing: dừng làm gì (dừng hẳn)

Stop to V: dừng lại để làm việc gì

Ví dụ:

  • Stop smoking: dừng hút thuốc.
  • Stop to smoke: dừng lại để hút thuốc

2.REMEMBER 

Remember/forget/regret to V: nhớ/quên/tiếc sẽ phải làm gì (ở hiện tại – tương lai)

Remember/forget/regret V-ing: nhớ/quên/tiếc đã làm gì (ở quá khứ)

Ví dụ:

  • Remember to send this letter (hãy nhớ gửi bức thư này)
  • Don’t forget to buy flowers (đừng quên mua hoa nhé)
  • I regret to inform you that the train was cancelled (tôi rất tiếc phải báo tin – cho anh rằng chuyến tàu đã bị hủy)
  • I paid her $2. I still remember that. I still remember paying her $2. (tôi nhớ đã trả cô ấy 2 đô la rồi)
  • She will never forget meeting the Queen. (cô ấy không bao giờ quên lần gặp nữ hoàng)
  • He regrets leaving school early. It is the biggest mistake in his life. (Anh ấy hối tiếc vì đã bỏ học quá sớm)

3.TRY

Try to V: cố gắng làm gì

Try V-ing: thử làm gì

Ví dụ:

  • I try to pass the exam. (tôi cố gắng vượt qua kỳ thi)
  • You should try unlocking the door with this key. (bạn nên thử mở cửa với chiếc khóa này)

4.LIKE

Like V-ing: Thích làm gì vì nó thú vị, hay, cuốn hút, làm để thường thức.

Like to do: làm việc đó vì nó là tốt và cần thiết

Ví dụ:

  • I like watching TV.
  • I want to have this job. I like to learn English.

5.MEAN

 

Mean to V: Có ý định làm gì.

Mean V-ing: Có nghĩa là gì.

Ví dụ:

  • He doesn’t mean to prevent you from doing that. (Anh ấy không có ý ngăn cản bạn làm việc đó.)
  • This sign means not going into. (Biển báo này có ý nghĩa là không được đi vào trong.)

6.NEED

Need to V: cần làm gì

Need V-ing: cần được làm gì (= need to be done)

Ví dụ:

  • I need to go to school today.
  • Your hair needs cutting. (= your hair needs to be cut)

7. USE

Used to V: đã từng/thường làm gì trong quá khứ (bây giờ không làm nữa)

Be/Get used to V-ing: quen với việc gì (ở hiện tại)

Ví dụ:

  • I used to get up early when I was young. (Tôi thường dậy sớm khi còn trẻ)
  • I’m used to getting up early. (Tôi quen với việc dậy sớm rồi)

8.ADVISE

Advise/allow/permit/recommend + Object + to V: khuyên/cho phép/ đề nghị ai làm gì.

Advise/allow/permit/recommend + V-ing: khuyên/cho phép, đề nghị làm gì.

Ví dụ:

  • He advised me to apply at once.
  • He advised applying at once.
  • They don’t allow us to park here.
  • They don’t allow parking here.

9.SEE/HEAR/SMELL/FEEL/NOTICE/WATCH

See/hear/smell/feel/notice/watch + Object + V-ing: cấu trúc này được sử dụng khi người nói chỉ chứng kiến 1 phần của hành động.

See/hear/smell/feel/notice/watch + Object + V: cấu trúc này được sử dụng khi người nói chứng kiến toàn bộ hành động.

Ví dụ:

  • I see him passing my house everyday.
  • She smelt something burning and saw smoke rising.
  • We saw him leave the house.
  • I heard him make arrangements for his journey

Chúc các bạn học tốt ^^